military adviser

military adviser

A military adviser reviews a map with local officers.

Định nghĩa

Danh từ: Cố vấn quân sự - Một sĩ quan quân đội phục vụ với vai trò tư vấn, hướng dẫn cho quân đội của một quốc gia đồng minh. Người này cung cấp lời khuyên về chiến thuật, chiến lược, huấn luyện hoặc tổ chức quân sự.

dụ sử dụng
  • (Hoa Kỳ đã cử một số cố vấn quân sự đến để huấn luyện quân đội địa phương.)
  • (Ông ấy làm việc như một cố vấn quân sự cho lực lượng đồng minh trong suốt cuộc chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a military adviser": đảm nhận vai trò cố vấn quân sự.

    • She was appointed to serve as a military adviser to the peacekeeping mission. ( ấy được bổ nhiệm làm cố vấn quân sự cho phái bộ gìn giữ hòa bình.)
  • "military adviser to the government": cố vấn quân sự cho chính phủ.

    • The general acted as a military adviser to the prime minister. (Vị tướng đóng vai trò cố vấn quân sự cho thủ tướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Military (adj): thuộc về quân đội.
    • The military base is heavily guarded. (Căn cứ quân sự được canh gác nghiêm ngặt.)
  • Adviser (n): người cố vấn, tư vấn.
    • He is a financial adviser to many companies. (Ông ấy cố vấn tài chính cho nhiều công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Military consultant: chuyên gia tư vấn quân sự.
  • Defense advisor: cố vấn quốc phòng.
Các cụm từ liên quan
  • Military advisor team: đội cố vấn quân sự.
    • The military advisor team was deployed to the conflict zone. (Đội cố vấn quân sự đã được triển khai đến khu vực xung đột.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ này)